translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đề cử" (1件)
đề cử
日本語 推薦
Hồ sơ đề cử Di sản thế giới đang được hoàn thiện.
世界遺産の推薦書類が完成しつつあります。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đề cử" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đề cử" (5件)
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
両国は共通の関心事について率直かつオープンな会談を行いました。
Đội ngũ y tế đã làm việc không ngừng nghỉ để cứu bệnh nhân.
医療チームは患者を救うために休むことなく働いた。
Hồ sơ đề cử Di sản thế giới đang được hoàn thiện.
世界遺産の推薦書類が完成しつつあります。
Hoàn thiện nội dung hồ sơ đề cử và kế hoạch quản lý di sản.
推薦書類の内容と遺産管理計画を完成させる。
Anh ấy đã xả thân để cứu người khác.
彼は他人を救うために身を挺しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)